hiếu kì
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích tìm hiểu, hay hỏi han những điều mới lạ, chưa biết: "hiếu kì" chỉ tính cách hoặc trạng thái muốn khám phá, biết rõ những sự việc, hiện tượng xung quanh, thường là những điều gây tò mò.
- Thích nhìn ngắm hoặc để ý đến những chuyện không liên quan đến mình: Đôi khi "hiếu kì" mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tò mò thái quá về đời tư hoặc chuyện riêng của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa trẻ rất hiếu kì, luôn đặt câu hỏi về mọi thứ xung quanh. (Đứa trẻ có tính thích tìm hiểu, hay hỏi về các sự vật lạ.)
- Cô ấy hiếu kì nhìn vào chiếc hộp lạ trên bàn. (Cô ấy tò mò, muốn biết bên trong hộp có gì.)
- Bà hàng xóm quá hiếu kì, thường xuyên dòm ngó chuyện nhà người khác. (Bà hàng xóm có thói quen để ý quá mức đến đời tư của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hiếu kì hão": tò mò không có ích, thường dẫn đến phiền phức.
- Đừng hiếu kì hão mà rước họa vào thân. (Đừng tò mò vô ích, kẻo gặp rắc rối.)
"hiếu kì thái quá": sự tò mò vượt quá mức bình thường, gây khó chịu.
- Sự hiếu kì thái quá của anh ta khiến mọi người xa lánh. (Tính tò mò quá mức của anh ta làm người khác khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Tò mò (tính từ): muốn biết những điều chưa biết, thường dùng thay thế cho "hiếu kì" trong văn nói.
- Tôi tò mò về bức thư đó. (Tôi muốn biết nội dung bức thư.)
Hiếu học (tính từ): thích học hỏi, ham tìm tòi tri thức — mang nghĩa tích cực hơn "hiếu kì".
- Cậu bé hiếu học luôn đọc sách mỗi ngày. (Cậu bé thích học hỏi, thường xuyên đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
- Tò mò: trạng thái muốn biết điều lạ, điều chưa rõ.
- Ham biết: thích tìm hiểu, khám phá.
Thành ngữ liên quan
- Hiếu kì như mèo: tò mò quá mức, hay dòm ngó (thường mang nghĩa châm biếm).
- Cô ấy hiếu kì như mèo, chuyện gì cũng muốn biết. (Cô ấy rất tò mò, không bỏ sót chuyện gì.)